địa thế
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình thể, đặc điểm tự nhiên của một vùng đất: Chỉ sự sắp xếp, hình dạng và các đặc điểm vật lý (như cao, thấp, bằng phẳng, hiểm trở) của bề mặt một khu vực.
- Vị trí và điều kiện tự nhiên của một nơi: Bao gồm các yếu tố như độ cao, độ dốc, sự hiện diện của sông ngòi, núi non, ảnh hưởng đến các hoạt động của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Địa thế vùng này rất hiểm trở, toàn là núi cao và vực sâu.
- Nhờ địa thế bằng phẳng và thuận lợi, thành phố phát triển rất nhanh.
- Các nhà quân sự phải nghiên cứu kỹ địa thế trước khi lập kế hoạch tác chiến.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lợi thế địa thế": Lợi thế có được nhờ vị trí và hình thể đất đai thuận lợi.
- Đội quân phòng thủ có lợi thế địa thế khi chiến đấu trên vùng núi.
- "Bất lợi về địa thế": Sự bất tiện hoặc khó khăn do đặc điểm địa hình gây ra.
- Khu vực này bất lợi về địa thế cho việc canh tác nông nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Địa hình (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ hình dáng, cấu trúc bề mặt một vùng đất cụ thể.
- Địa hình đồi núi chiếm phần lớn diện tích lãnh thổ.
- Thế đất (danh từ): Cách nói khác, thường dùng trong dân gian hoặc phong thủy, chỉ vị trí và hình thế của một mảnh đất.
- Thế đất nơi đây rất tốt để xây dựng.
Từ đồng nghĩa
- Địa hình: Hình thể bề mặt đất.
- Thế đất: Vị trí và hình thế của đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "địa thế")
Thành ngữ liên quan
- "Địa lợi, nhân hòa": (Thường đi kèm với "thiên thời") - Nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện đất đai thuận lợi ("địa lợi") và sự đoàn kết của con người.
- Muốn thành công trong kinh doanh ở đây, cần phải có được yếu tố "địa lợi, nhân hòa".